Bật Mí Hiệu Năng Mạnh Mẽ Của LEADTEK RTX 5000 Ada
Card đồ hoạ GPU Leadtek NVIDIA RTX™ 5000 Ada sở hữu kiến trúc NVIDIA Ada Lovelace và có quy trình sản xuất 4nm. Chiếc card đồ hoạ này thuộc dòng sản phẩm cao cấp sở hữu kiến trúc Ada Lovelace. Leadtek NVIDIA RTX 5000 Ada Generation có thiết kế bên ngoài giống như NVIDIA RTX A5000, có 12.800 lõi CUDA cores, 400 lõi Tensor cores thế hệ thứ 4, 100 lõi RT cores thế hệ thứ 3 và bộ nhớ ECC khổng lồ lên đến 32GB. Cùng so sánh hiệu suất của RTX 5000 Ada với RTX A5000 trong thiết kế và hiển thị đồ họa cùng với render video.
▲ NVIDIA RTX 5000 Ada Generation
MÔI TRƯỜNG SO SÁNH THỬ NGHIỆM
Bảng bên dưới thể hiện Cấu hình của máy tính lắp card GPU để thực hiện quá trình so sánh thử nghiệm Leadtek NVIDIA RTX 5000 Ada và Leadtek NVIDIA RTX A5000
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CARD GPU
Bảng bên dưới thể hiện chi tiết thông số kỹ thuật của Leadtek NVIDIA RTX 5000 Ada và Leadtek NVIDIA RTX A5000
KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM VỚI CÁC PHẦN MỀM VÀ PHÂN TÍCH
- Khả năng tính toán: CUDA-Z
▲ Ảnh chụp màn hình phần mềm thử nghiệm
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Hiệu suất hoạt động của floating-point có độ chính xác đơn là một chỉ số quan trọng đối với card đồ hoạ GPU, được sử dụng khi thực hiện nhiều phép tính cùng lúc. Từ kết quả thử nghiệm giữa 2 mã sản phẩm GPU, RTX 5000 Ada đạt hiệu năng 63,1T, trong khi RTX A5000 chỉ đạt 30,5T. Như vậy, hiệu suất hoạt động floating-point chính xác đơn của RTX 5000 Ada gấp 2,07 lần so với RTX A5000.
- Hiệu suất đồ họa: SPECviewperf 2020 v3
▲ Ảnh chụp màn hình phần mềm thử nghiệm
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Từ kết quả so sánh SPECviewperf 2020 v3, thấy được RTX 5000 Ada có sự cải thiện rõ rệt về hiệu suất tương tác đồ họa so với RTX A5000. Dự án cải tiến nhất là ở SNX, hiệu suất của RTX 5000 Ada đạt gấp 2,06 lần so với RTX A5000.
- Hiệu suất render trong thời gian thực
▲ Ảnh chụp màn hình phần mềm thử nghiệm
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Kết quả so sánh cho thấy, ở phép dựng hình thời gian thực Superposition 4K sử dụng API đồ họa DirectX và OpenGL, hiệu năng của RTX 5000 Ada lần lượt là 1,84 lần và 1,90 lần so với RTX A5000.
3DMark
▲ Ảnh chụp màn hình phần mềm thử nghiệm
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Trong các bài kiểm tra render Time Spy Extreme 4K và Time Spy 1080P của 3DMark, RTX 5000 Ada thực hiện lần lượt tốt hơn 1,84 lần và 1,69 lần so với RTX A5000.
Trình soạn thảo NVIDIA Omniverse™ USD Composer
▲ Ảnh chụp màn hình quá trình render
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Trong kết xuất dò tia thời gian thực của NVIDIA Omniverse USD Composer, nhờ hỗ trợ Tạo khung DLSS, RTX 5000 Ada thể hiện tốc độ khung hình cao hơn. Ở độ phân giải 4K, đạt được 47 khung hình hiển thị thời gian thực, gấp 3,36 lần so với RTX A5000 trong cùng một cảnh; ở độ phân giải FHD, đạt được 110 khung hình, gấp 3,67 lần so với RTX A5000.
Unreal Engine 5.3
▲ Ảnh chụp màn hình quá trình render
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Trong thử nghiệm hiệu năng render thời gian thực của UE, RTX 5000 Ada thể hiện hiệu năng gấp 1,71 lần RTX A5000, cho thấy sự cải thiện đáng kể so với sản phẩm thế hệ trước.
- Hiệu suất render ngoại tuyến
▲ Ảnh chụp màn hình phần mềm thử nghiệm
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Trong thử nghiệm render CUDA, hiệu suất render ngoại tuyến của RTX 5000 Ada gấp 1,76 lần so với RTX A5000. Trong thử nghiệm render GPU RTX, RTX 5000 Ada vượt trội hơn RTX A5000 tới 1,56 lần.
Octane Benchmark
▲ Ảnh chụp màn hình phần mềm thử nghiệm
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Trong bài thử nghiệm OC Benchmark, sử dụng render RTX, hiệu suất render ngoại tuyến của RTX 5000 Ada gấp 1,38 lần so với RTX A5000. Không sử dụng render RTX, RTX 5000 Ada vượt trội hơn RTX A5000 tới 1,60 lần.
D5 Benchmark
▲ Ảnh chụp màn hình phần mềm thử nghiệm
▲ Biểu đồ kết quả thử nghiệm so sánh
Khả năng render video FHD, hiệu suất render ngoại tuyến của RTX 5000 Ada gấp 2,32 lần so với RTX A5000. Ở khả năng hiển thị hình ảnh 2K, RTX 5000 Ada vượt qua RTX A5000 tới 1,45 lần.
KẾT LUẬN
Thử nghiệm này chủ yếu so sánh hiệu suất đồ họa và kết xuất của card đồ họa.
Hiệu suất đồ hoạ
Card đồ họa Leadtek NVIDIA RTX 5000 Ada Generation hoàn toàn mới có nhiều lõi CUDA cores hơn, nhờ đó hỗ trợ mạnh mẽ hơn cho mô hình tương tác đồ họa CAD và render cảnh 3D. Đáng chú ý là có sự cải tiến đáng kể về phần mềm như Siemens NX.
Hiệu suất render
Dựa trên kiến trúc NVIDIA Ada Lovelace mới, card đồ họa RTX 5000 Ada có thể hỗ trợ DLSS Frame Generation. Điều này cho phép tăng tốc độ khung hình lên gần gấp 2 lần khi sử dụng kết xuất RTX-Realtime trong Omniverse USD Composer, cung cấp khả năng hỗ trợ gần gấp 4 lần so với RTX A5000. Có thể thấy trước rằng trong các dự án hiển thị 3D trong tương lai, DLSS sẽ là giải pháp hiệu quả để giải quyết các vấn đề về tốc độ khung hình. Card đồ họa chuyên nghiệp hỗ trợ kiến trúc NVIDIA Ada Lovelace với hỗ trợ DLSS sẽ đóng vai trò quan trọng trong quá trình render. Ngoài ra, đối với các trình render sử dụng công nghệ render CUDA hoặc RTX, RTX 5000 Ada mang lại hiệu suất render được nâng cao đáng kể.

